trò vui
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động, sự việc hoặc màn trình diễn mang tính chất giải trí, tiêu khiển, tạo ra niềm vui và sự thích thú: "trò vui" chỉ những trò giải trí, những hoạt động vui chơi được tổ chức hoặc diễn ra nhằm mục đích mua vui, thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lễ hội làng năm nay có rất nhiều trò vui thu hút đông đảo người tham gia.
- Sau giờ làm, họ thường cùng nhau tìm kiếm vài trò vui để xả stress.
- Những trò vui trong buổi tiệc khiến mọi người cười nói rôm rả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm trò vui": thực hiện một hành động hoặc màn trình diễn nào đó để mua vui, giải trí cho người khác.
- Anh chàng ấy luôn biết cách làm trò vui cho cả bàn tiệc.
- "kiếm trò vui": tìm kiếm hoạt động giải trí.
- Bọn trẻ con tự kiếm trò vui ở góc sân.
Biến thể và từ gần giống
- Trò tiêu khiển (danh từ): hoạt động để giết thời gian, giải trí. Nghĩa gần giống nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh "giết thời gian".
- Trò giải trí (danh từ): hoạt động nhằm mục đích thư giãn, giải trí. Nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
- Thú vui (danh từ): sở thích, niềm vui thích nói chung, phạm vi rộng hơn "trò vui".
Từ đồng nghĩa
- Trò tiêu khiển
- Trò giải trí
- Trò chơi (tuy nhiên "trò chơi" thường có luật lệ, cấu trúc cụ thể hơn)
- Thú tiêu khiển
Từ trái nghĩa
- Việc nghiêm túc
- Công việc
- Nhiệm vụ
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Vui chơi giải trí: cụm từ tổng quát chỉ các hoạt động mua vui, thư giãn.
- Khu phố này tập trung nhiều dịch vụ vui chơi giải trí.
- Trò vui đã tàn: chỉ một hoạt động vui chơi, một cuộc vui đã kết thúc; thường dùng với nghĩa bóng khi một điều gì đó tốt đẹp đã qua.
- Tiệc tàn, người về, trò vui đã tàn.
- Cuộc diễn ra để giải trí : Ngày hội có nhiều trò vui.